划十字劃十字 huà shí zì 划十字 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 划十字 trong tiếng Việt biến thể của 畫十字|画十字[hua4 shi2 zi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan