划十字
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
划十字
biến thể của 畫十字|画十字[hua4 shi2 zi4]
Giản thể划十字
Phồn thể劃十字
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng