华视華視 Huá shì 华视 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 华视 trong tiếng Việt Hệ thống Truyền hình Hoa (CTS), Đài Loan (viết tắt của 中華電視|中华电视[Zhong1 hua2 Dian4 shi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan