Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑鼠

huá shǔ

滑鼠 là gì?

滑鼠 [huá shǔ] có nghĩa là (máy tính) chuột (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑鼠 trong tiếng Việt

(máy tính) chuột (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 滑鼠

滑鼠 được đọc là huá shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) chuột (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan