Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化石

huà shí

化石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化石 trong tiếng Việt

hoá thạch

Tra từ liên quan