Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话术話術

huà shù

话术 là gì?

话术 [huà shù] có nghĩa là lời nói mang tính thao túng; lời rao hàng; LT:套[tao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话术 trong tiếng Việt

  1. lời nói mang tính thao túng
  2. lời rao hàng
  3. LT:套[tao4]

Cách đọc và ghi nhớ 话术

话术 được đọc là huà shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nói mang tính thao túng; lời rao hàng; LT:套[tao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan