滑胎 huá tāi 滑胎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滑胎 trong tiếng Việt drift (kỹ thuật đua xe); (Đông y) sảy thai nhiều lần; sảy thai quen dạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan