Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑胎

huá tāi

滑胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑胎 trong tiếng Việt

drift (kỹ thuật đua xe); (Đông y) sảy thai nhiều lần; sảy thai quen dạ

Tra từ liên quan