化身 huà shēn 化身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化身 trong tiếng Việt hoá thânchuyển kiếphiện thân (ý tưởng trừu tượng)nhân cách hoá 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan