Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花时间花時間

huā shí jiān

花时间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花时间 trong tiếng Việt

  1. mất thời gian
  2. dành thời gian
Tra từ liên quan