画十字畫十字 huà shí zì 画十字 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 画十字 trong tiếng Việt làm dấu thánh giá; vẽ dấu chữ thập (trên giấy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan