Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画十字畫十字

huà shí zì

画十字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画十字 trong tiếng Việt

làm dấu thánh giá; vẽ dấu chữ thập (trên giấy)

Tra từ liên quan