话说回来話說回來 huà shuō huí lai 话说回来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 话说回来 trong tiếng Việt (nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan