Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划算

huá suàn

划算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划算 trong tiếng Việt

tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi; đáng giá; đáng đồng tiền; hiệu quả chi phí

Tra từ liên quan