Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑鼠垫滑鼠墊

huá shǔ diàn

滑鼠垫 là gì?

滑鼠垫 [huá shǔ diàn] có nghĩa là lót chuột (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑鼠垫 trong tiếng Việt

lót chuột (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 滑鼠垫

滑鼠垫 được đọc là huá shǔ diàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lót chuột (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan