Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑鼠手

huá shǔ shǒu

滑鼠手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑鼠手 trong tiếng Việt

hội chứng ống cổ tay (Đài Loan)

Tra từ liên quan