Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑帮
hēi bāng

nhóm tội phạm; băng đảng tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
黑斑蝗莺
hēi bān huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào châu chấu thường (Locustella naevia)

Cụm từ
黑斑蚊
hēi bān wén

Aedes, một chi muỗi

Cụm từ
黑暴
hēi bào

(từ mới 2019) bạo loạn bởi người biểu tình mặc đồ đen ở Hồng Kông

Cụm từ
黑背
hēi bèi

chó chăn cừu Đức

Cụm từ
黑贝
hēi bèi

xem 黑背[hei1 bei4]

Cụm từ
黑背信天翁
hēi bèi xìn tiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)

Cụm từ
黑背燕尾
hēi bèi yàn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus)

Cụm từ
黑比诺
Hēi bǐ nuò

Pinot noir (loại nho)

Cụm từ
黑不溜秋
hēi bù liū qiū

đen và ngăm đen

Cụm từ
黑茶
hēi chá

hắc trà, một loại trà lên men (ví dụ trà Phổ Nhĩ 普洱茶[Pu3 er3 cha2])

Cụm từ
黑茶藨子
hēi chá biāo zi

quả lý chua đen

Cụm từ
黑产
hēi chǎn

ngành công nghiệp tội phạm mạng

Cụm từ
黑长尾雉
hēi cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi mikado (Syrmaticus mikado)

Cụm từ
黑潮
Hēi cháo

dòng hải lưu Kuroshio

Cụm từ
黑叉尾海燕
hēi chā wěi hǎi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) hải âu báo bão đuôi én (Oceanodroma monorhis)

Cụm từ
黑车
hēi chē

xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép

Cụm từ
黑沉沉
hēi chén chén

đen kịt

Cụm từ
黑翅长脚鹬
hēi chì cháng jiǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chèo bẻo cánh đen (Himantopus himantopus)

Cụm từ
黑吃黑
hēi chī hēi

(của kẻ ác) chơi xấu kẻ ác khác

Cụm từ
黑翅雀鹎
hēi chì què bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim vành khuyên thường (Aegithina tiphia)

Cụm từ
黑翅燕鸻
hēi chì yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim giang sen cánh đen (Glareola nordmanni)

Cụm từ
黑翅鸢
hēi chì yuān

(loài chim ở Trung Quốc) diều mốc cánh đen (Elanus caeruleus)

Cụm từ
黑醋栗
hēi cù lì

quả lý chua đen

Cụm từ
黑道
hēi dào

con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4]

Cụm từ
黑道家族
Hēi dào Jiā zú

The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ
黑灯下火
hēi dēng xià huǒ

tối như mực; cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]

Cụm từ
黑灯瞎火
hēi dēng xiā huǒ

tối như mực

Cụm từ
黑店
hēi diàn

nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống); nghĩa bóng: lừa đảo; kinh doanh bảo kê; cướp giữa ban ngày

Cụm từ
黑貂
hēi diāo

chồn zibelin (Martes zibellina)

Cụm từ