Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后周後周

Hòu Zhōu

后周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后周 trong tiếng Việt

Nhà Hậu Chu thời Ngũ Đại (951-960), tập trung ở Sơn Đông và Hà Bắc, có kinh đô tại Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1]

Tra từ liên quan