Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚重

hòu zhòng

厚重 là gì?

厚重 [hòu zhòng] có nghĩa là dày; nặng đậm; vạm vỡ; to lớn; hào phóng; xa hoa; sâu sắc; trang nghiêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚重 trong tiếng Việt

  1. dày
  2. nặng đậm
  3. vạm vỡ
  4. to lớn
  5. hào phóng
  6. xa hoa
  7. sâu sắc
  8. trang nghiêm

Cách đọc và ghi nhớ 厚重

厚重 được đọc là hòu zhòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dày; nặng đậm; vạm vỡ; to lớn; hào phóng; xa hoa; sâu sắc; trang nghiêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan