Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后座

hòu zuò

后座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后座 trong tiếng Việt

ngai của hoàng hậu; (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới

Tra từ liên quan