Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

户 là gì?

[hù] có nghĩa là một hộ gia đình; cửa; gia đình.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 户 trong tiếng Việt

  1. một hộ gia đình
  2. cửa
  3. gia đình

Cách đọc và ghi nhớ 户

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một hộ gia đình; cửa; gia đình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan