Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑咕隆咚
hēi gu lōng dōng

tối đen như mực; tối om

Cụm từ
黑骨胧东
hēi gu lōng dōng

biến thể của 黑咕隆咚[hei1 gu5 long1 dong1]

Cụm từ
黑海
Hēi Hǎi

Biển Đen

Cụm từ
黑海番鸭
hēi hǎi fān yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt scoter đen (Melanitta nigra)

Cụm từ
黑函
hēi hán

thư nặc danh có nội dung độc hại (Đài Loan)

Cụm từ
黑汗王朝
Hēi hán Wáng cháo

Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10

Cụm từ
黑河
Hēi hé

địa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
黑盒
hēi hé

hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết

Cụm từ
嘿嘿
hēi hēi

(từ tượng thanh) hì hì; cười tinh nghịch

Cụm từ
黑河市
Hēi hé shì

địa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
黑喉缝叶莺
hēi hóu féng yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe khâu cổ tối (Orthotomus atrogularis)

Cụm từ
黑喉歌鸲
hēi hóu gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) blackthroat (Calliope obscura)

Cụm từ
黑喉红臀鹎
hēi hóu hóng tún bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào đít đỏ (Pycnonotus cafer)

Cụm từ
黑喉红尾鸲
hēi hóu hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi đỏ họng đen (Phoenicurus hodgsoni)

Cụm từ
黑喉毛角燕
hēi hóu máo jiǎo yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én nhà Nepal (Delichon nipalense)

Cụm từ
黑喉潜鸟
hēi hóu qián niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn họng đen (Gavia arctica)

Cụm từ
黑喉山鹪莺
hēi hóu shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi họng đen (Prinia superciliaris)

Cụm từ
黑喉山雀
hēi hóu shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chích ngực đen (Poecile hypermelaenus)

Cụm từ
黑喉石䳭
hēi hóu shí jí

(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi đá Siberia (Saxicola maurus)

Cụm từ
黑喉雪雀
hēi hóu xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) se sẻ tuyết họng đen của Pere David (Pyrgilauda davidiana)

Cụm từ
黑喉岩鹨
hēi hóu yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích choè họng đen (Prunella atrogularis)

Cụm từ
黑喉鸦雀
hēi hóu yā què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vẹt họng đen (Suthora nipalensis)

Cụm từ
黑喉噪鹛
hēi hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cổ đen (Garrulax chinensis)

Cụm từ
黑户
hēi hù

cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký; cửa hàng không có giấy phép

Cụm từ
黑话
hēi huà

tiếng lóng; ngôn ngữ bí mật của kẻ xấu; lời nói ác ý

Tiếng lóng xã hội
黑鲩
hēi huàn

cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)

Cụm từ
黑乎乎
hēi hū hū

biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑呼呼
hēi hū hū

biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑忽忽
hēi hū hū

biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]

Cụm từ
黑糊糊
hēi hū hū

đen; tối; mập mờ; không rõ ràng

Cụm từ