候诊室候診室 hòu zhěn shì 候诊室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 候诊室 trong tiếng Việt phòng chờ (ở phòng khám, bệnh viện) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan