Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后账後賬

hòu zhàng

后账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后账 trong tiếng Việt

tài khoản không công khai; giải quyết sau; đổ lỗi sau sự kiện

Tra từ liên quan