Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉韵喉韻

hóu yùn

喉韵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉韵 trong tiếng Việt

dư vị dễ chịu ở phía sau cổ họng (đặc biệt khi uống trà)

Tra từ liên quan