喉韵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喉韵
dư vị dễ chịu ở phía sau cổ họng (đặc biệt khi uống trà)
Giản thể喉韵
Phồn thể喉韻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng