Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猴子

hóu zi

猴子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猴子 trong tiếng Việt

con khỉ; LT: 隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan