Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后缘後緣

hòu yuán

后缘 là gì?

后缘 [hòu yuán] có nghĩa là cạnh sau (cánh máy bay).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后缘 trong tiếng Việt

cạnh sau (cánh máy bay)

Cách đọc và ghi nhớ 后缘

后缘 được đọc là hòu yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cạnh sau (cánh máy bay)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan