后遗症後遺症 hòu yí zhèng 后遗症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后遗症 trong tiếng Việt (y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả; dư âm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan