Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后遗症後遺症

hòu yí zhèng

后遗症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后遗症 trong tiếng Việt

(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quả; dư âm

Tra từ liên quan