后影
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
后影
nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
Giản thể后影
Phồn thể後影
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng