后影後影
后影 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 后影 trong tiếng Việt
nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)