Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后援後援

hòu yuán

后援 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后援 trong tiếng Việt

chi viện; hỗ trợ; lực lượng hỗ trợ

Tra từ liên quan