Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后座後座

hòu zuò

后座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后座 trong tiếng Việt

ghế sau; yên sau

Tra từ liên quan