Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后坐後坐

hòu zuò

后坐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后坐 trong tiếng Việt

độ giật (của súng); phản ứng dữ dội

Tra từ liên quan