Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候诊候診

hòu zhěn

候诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候诊 trong tiếng Việt

chờ khám bệnh; chờ điều trị

Tra từ liên quan