候诊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
候诊
chờ khám bệnh; chờ điều trị
Giản thể候诊
Phồn thể候診
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng