Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后援会後援會

hòu yuán huì

后援会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后援会 trong tiếng Việt

nhóm hỗ trợ (ví dụ: cho ứng cử viên bầu cử); câu lạc bộ người hâm mộ

Tra từ liên quan