Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
干洗
gān xǐ

giặt khô; việc giặt khô

Cụm từ
干系
gān xì

trách nhiệm

Cụm từ
干线
gàn xiàn

đường chính; đường trục

Cụm từ
赣县
Gàn xiàn

huyện Cám ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
感想
gǎn xiǎng

ấn tượng; suy ngẫm; suy nghĩ; LT:通[tong4],個|个[ge4]

Cụm từ
干笑
gān xiào

cười gượng; cười miễn cưỡng; cười ép; LT:聲|声[sheng1]

Cụm từ
干校
gàn xiào

trường cán bộ; Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4]

Cụm từ
干细胞
gàn xì bāo

tế bào gốc

Cụm từ
肝吸虫
gān xī chóng

sán lá gan

Cụm từ
感谢
gǎn xiè

(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn; cảm ơn; xin cảm ơn

Cụm từ
甘心
gān xīn

bằng lòng; chấp nhận

Cụm từ
感性
gǎn xìng

nhận thức; thuộc về nhận thức; tính nhạy cảm; nhạy cảm; cảm xúc; tình cảm

Cụm từ
感性工学
gǎn xìng gōng xué

kỹ thuật cảm tính (thiết kế sản phẩm nhằm tạo ra phản ứng chủ quan cụ thể ở người tiêu dùng) (mượn chữ từ tiếng Nhật 感性工学 "kansei kougaku")

Cụm từ
感兴趣
gǎn xìng qù

cảm thấy hứng thú

Cụm từ
感性认识
gǎn xìng rèn shi

nhận thức cảm tính

Cụm từ
甘心情愿
gān xīn qíng yuàn

một cách sẵn lòng và vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
干休
gān xiū

để mọi việc yên

Cụm từ
干癣
gān xuǎn

bệnh vẩy nến

Cụm từ
肝炎
gān yán

viêm gan

Cụm từ
赶羊
gǎn yáng

lùa cừu; chăn cừu

Cụm từ
甘言蜜语
gān yán mì yǔ

(thành ngữ) lời nói ngọt ngào; nói chuyện ngọt xớt; lời đường mật

Thành ngữ
干眼症
gān yǎn zhèng

khô mắt; khô tuyến lệ (khô tuyến nước mắt, thường do thiếu vitamin A)

Cụm từ
赶鸭子上架
gǎn yā zi shàng jià

nghĩa đen: lùa vịt lên giá (thành ngữ); nghĩa bóng: ép ai đó làm việc vượt quá khả năng

Thành ngữ
干叶
gān yè

lá khô

Cụm từ
干衣
gān yī

bộ đồ khô (lặn)

Cụm từ
干邑
Gān yì

Cognac; rượu brandy 白蘭地|白兰地[bai2 lan2 di4] từ vùng Cognac ở tây nam nước Pháp

Cụm từ
感应
gǎn yìng

phản hồi; phản ứng; tương tác; dễ bị kích thích (sinh học); cảm ứng (điện); điện cảm

Cụm từ
赶英超美
gǎn Yīng chāo Měi

đuổi kịp Anh và vượt Mỹ (mục tiêu kinh tế)

Cụm từ
肝硬化
gān yìng huà

xơ gan

Cụm từ
感应器
gǎn yìng qì

cuộn cảm (điện)

Cụm từ