Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌词歌詞

gē cí

歌词 là gì?

歌词 [gē cí] có nghĩa là lời bài hát; ca từ; lyrics.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌词 trong tiếng Việt

  1. lời bài hát
  2. ca từ
  3. lyrics

Cách đọc và ghi nhớ 歌词

歌词 được đọc là gē cí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời bài hát; ca từ; lyrics”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan