各地
ở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau
ở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau
各地 thường mang nghĩa “ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 各地 cùng cụm 世界各地 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khắp nơi trên thế giới
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
›各别gè biériêng biệt; khác nhau; tách biệt; cá nhân; đặc biệt; mới lạ; (mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ
›各族人民gè zú rén mínnhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)
›各样gè yàngnhiều loại khác nhau
›各位gè wèimọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn
›各人gè rénmỗi người; mọi người
›各不相同gè bù xiāng tóngrất đa dạng; mỗi cái một khác
›各抒己见gè shū jǐ jiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.