圪垯圪墶 gē da 圪垯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圪垯 trong tiếng Việt gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục; bận tâm; vấn đề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan