Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圪垯圪墶

gē da

圪垯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圪垯 trong tiếng Việt

gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục; bận tâm; vấn đề

Tra từ liên quan