胳膊肘往外拐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胳膊肘往外拐
xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]
Giản thể胳膊肘往外拐
Phồn thể胳膊肘往外拐
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng