Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胳膊肘往外拐

gē bo zhǒu wǎng wài guǎi

胳膊肘往外拐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胳膊肘往外拐 trong tiếng Việt

xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]

Tra từ liên quan