胳膊肘往外拐 gē bo zhǒu wǎng wài guǎi 胳膊肘往外拐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胳膊肘往外拐 trong tiếng Việt xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan