胳膊肘子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胳膊肘子
xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]
Giản thể胳膊肘子
Phồn thể胳膊肘子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng