各方 gè fāng 各方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 各方 trong tiếng Việt tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan