Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
各方

gè fāng

各方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 各方 trong tiếng Việt

tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.); mọi phía; mọi hướng

Tra từ liên quan