Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哥德式

gē dé shì

哥德式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哥德式 trong tiếng Việt

gothic (Đài Loan)

Tra từ liên quan