Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疙疸

gē da

疙疸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疙疸 trong tiếng Việt

xem 疙瘩[ge1da5]

Tra từ liên quan