隔断隔斷 gé duàn 隔断 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隔断 trong tiếng Việt vách ngăn; ngăn cách; tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan