各个
mỗi; từng riêng; lần lượt, từng người một
mỗi; từng riêng; lần lượt, từng người một
各个 thường mang nghĩa “mỗi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 各个, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
riêng biệt; khác nhau; tách biệt; cá nhân; đặc biệt; mới lạ; (mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ
›各人gè rénmỗi người; mọi người
›各国gè guómỗi quốc gia; mọi quốc gia; các quốc gia khác nhau
›各不相同gè bù xiāng tóngrất đa dạng; mỗi cái một khác
›各执所见gè zhí suǒ jiànmỗi người giữ quan điểm của mình
›各抒己见gè shū jǐ jiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
›各位gè wèimọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn
›各地gè dìở khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.