Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌碟

gē dié

歌碟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌碟 trong tiếng Việt

đĩa; đĩa nhạc (âm nhạc)

Tra từ liên quan