Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疙瘩

gē da

疙瘩 là gì?

疙瘩 [gē da] có nghĩa là sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疙瘩 trong tiếng Việt

  1. sưng hoặc u trên da
  2. mụn
  3. nút thắt
  4. cục bướu
  5. ưu tư
  6. vấn đề

Cách đọc và ghi nhớ 疙瘩

疙瘩 được đọc là gē da, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan