Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歌德

gē dé

歌德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歌德 trong tiếng Việt

ca ngợi ai đó

Tra từ liên quan