Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng F

4.349 mục từ · Trang 35/73

飞扬跋扈fēi yáng bá hù

飞扬跋扈: hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Cụm từ
肺炎克雷伯氏菌fèi yán Kè léi bó shì jūn

肺炎克雷伯氏菌: Klebsiella pneumoniae

Cụm từ
肺炎霉浆菌fèi yán méi jiāng jūn

肺炎霉浆菌: Mycoplasma pneumoniae

Cụm từ
肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn

肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae

Cụm từ
飞檐走壁fēi yán zǒu bì

飞檐走壁: bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)

Cụm từ
非要fēi yào

非要: muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

Cụm từ
菲亚特Fēi yà tè

菲亚特: Fiat

Cụm từ
废液fèi yè

废液: chất lỏng thải

Cụm từ
扉页fēi yè

扉页: trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách

Cụm từ
飞也似的fēi yě shì de

飞也似的: như bay; rất nhanh

Cụm từ
飞叶子fēi yè zi

飞叶子: (tiếng lóng) hút cần sa

Tiếng lóng xã hội
非裔Fēi yì

非裔: gốc Phi

Cụm từ
非议fēi yì

非议: chỉ trích

Cụm từ
非遗传多型性fēi yí chuán duō xíng xìng

非遗传多型性: đa hình không di truyền

Cụm từ
非音fēi yīn

非音: (âm tiết) không nhấn mạnh

Cụm từ
飞鹰fēi yīng

飞鹰: đại bàng

Cụm từ
非营利fēi yíng lì

非营利: phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận

Cụm từ
非盈利fēi yíng lì

非盈利: phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhī

非盈利的组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非营利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非营利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非盈利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非赢利组织fēi yíng lì zǔ zhī

非赢利组织: tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
飞鹰走马fēi yīng zǒu mǎ

飞鹰走马: cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Thành ngữ
非异人任fēi yì rén rèn

非异人任: tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
非一日之功fēi yī rì zhī gōng

非一日之功: nghĩa đen: không thể làm xong trong một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: cần nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành

Thành ngữ
匪夷所思fěi yí suǒ sī

匪夷所思: không thể tưởng tượng; tày đình; kỳ quặc

Cụm từ
菲佣Fēi yōng

菲佣: người giúp việc Philippines

Cụm từ
费用fèi yòng

费用: chi phí; kinh phí; số tiền cần trả; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Cụm từ
费用报销单fèi yòng bào xiāo dān

费用报销单: đơn yêu cầu hoàn trả chi phí

Cụm từ
蜚语fēi yǔ

蜚语: tin đồn vô căn cứ; lời đàm tiếu không có cơ sở

Cụm từ
飞鱼fēi yú

飞鱼: cá bay

Cụm từ
鲱鱼fēi yú

鲱鱼: cá trích

Cụm từ
飞越fēi yuè

飞越: bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng

Cụm từ
飞跃fēi yuè

飞跃: nhảy vọt

Cụm từ
飞跃道fēi yuè dào

飞跃道: parkour (HK)

Cụm từ
非预谋fēi yù móu

非预谋: không tiền mưu

Cụm từ
飞鱼族fēi yú zú

飞鱼族: "gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học

Cụm từ
飞鱼座Fēi yú zuò

飞鱼座: Volans (chòm sao)

Cụm từ
肥皂féi zào

肥皂: xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

Cụm từ
肥皂剧féi zào jù

肥皂剧: phim truyền hình dài tập (từ mượn)

Cụm từ
肥皂沫féi zào mò

肥皂沫: bọt xà phòng; bọt

Cụm từ
肥皂泡féi zào pào

肥皂泡: bong bóng xà phòng

Cụm từ
肥皂水féi zào shuǐ

肥皂水: nước xà phòng

Cụm từ
飞贼fēi zéi

飞贼: siêu trộm; trộm đột nhập bằng cách leo tường; phi công địch xâm nhập; không tặc

Cụm từ
废渣fèi zhā

废渣: sản phẩm phế thải công nghiệp; xỉ

Cụm từ
飞涨fēi zhǎng

飞涨: lạm phát tăng vọt; giá cả tăng vọt

Cụm từ
飞征fēi zhēng

飞征: chim muông và dã thú; thú đồng và chim trời; giống như 飛禽走獸|飞禽走兽

Cụm từ
非正常fēi zhèng cháng

非正常: bất thường; không đều

Cụm từ
非政府fēi zhèng fǔ

非政府: phi chính phủ

Cụm từ
非政府组织fēi zhèng fǔ zǔ zhī

非政府组织: tổ chức phi chính phủ (NGO)

Cụm từ
非正式fēi zhèng shì

非正式: không chính thức; không trang trọng

Cụm từ
非正数fēi zhèng shù

非正数: một số không dương (tức là âm hoặc bằng không)

Cụm từ
飞针走线fēi zhēn zǒu xiàn

飞针走线: kim bay chỉ chạy (thành ngữ); may vá khéo léo

Thành ngữ
废止fèi zhǐ

废止: bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ

Cụm từ
废纸fèi zhǐ

废纸: giấy lộn

Cụm từ
废置fèi zhì

废置: loại bỏ; để xó vì không dùng được

Cụm từ
非直接fēi zhí jiē

非直接: gián tiếp

Cụm từ
非致命fēi zhì mìng

非致命: (về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng

Cụm từ
非洲Fēi zhōu

非洲: Châu Phi; viết tắt của 阿非利加洲[A1 fei1 li4 jia1 Zhou1]

Viết tắt
飞舟fēi zhōu

飞舟: thuyền nhanh

Cụm từ