飞贼飛賊 fēi zéi 飞贼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞贼 trong tiếng Việt siêu trộm; trộm đột nhập bằng cách leo tường; phi công địch xâm nhập; không tặc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan