Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞贼飛賊

fēi zéi

飞贼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞贼 trong tiếng Việt

siêu trộm; trộm đột nhập bằng cách leo tường; phi công địch xâm nhập; không tặc

Tra từ liên quan