Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥皂沫

féi zào mò

肥皂沫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥皂沫 trong tiếng Việt

  1. bọt xà phòng
  2. bọt
Tra từ liên quan