Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞鹰走马飛鷹走馬

fēi yīng zǒu mǎ

飞鹰走马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞鹰走马 trong tiếng Việt

cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Tra từ liên quan