Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非异人任非異人任

fēi yì rén rèn

非异人任 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非异人任 trong tiếng Việt

tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác (thành ngữ)

Tra từ liên quan